Herhangi bir kelime yazın!

"parachuting" in Vietnamese

nhảy dù

Definition

Hoạt động nhảy từ máy bay và sử dụng dù để giảm tốc khi rơi xuống. Có thể dùng trong thể thao, giải trí hoặc huấn luyện quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm danh từ chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí ('đi nhảy dù'). Trong hội thoại, 'nhảy dù' đôi khi được dùng thay cho 'skydiving'.

Examples

Parachuting is an exciting sport.

**Nhảy dù** là một môn thể thao đầy kích thích.

He tried parachuting for the first time last year.

Anh ấy đã thử **nhảy dù** lần đầu tiên vào năm ngoái.

Soldiers learn parachuting in training.

Lính được học **nhảy dù** trong huấn luyện.

I'd love to go parachuting someday; it looks thrilling!

Tôi rất muốn đi **nhảy dù** một ngày nào đó, trông thật hồi hộp!

After parachuting, she felt incredibly alive and happy.

Sau khi **nhảy dù**, cô ấy cảm thấy vô cùng sống động và hạnh phúc.

You need special training before you try parachuting on your own.

Cần được huấn luyện đặc biệt trước khi bạn tự **nhảy dù**.