Herhangi bir kelime yazın!

"parabolic" in Vietnamese

dạng parabolhình parabol

Definition

Chỉ một hình có dạng giống parabol, tức là đường cong đối xứng hình chữ U. Thường dùng trong toán học, vật lý hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'parabolic trajectory', 'parabolic mirror', 'parabolic antenna' trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học. Không dùng cho mọi đường cong mà chỉ khi đúng dạng parabol.

Examples

The satellite dish has a parabolic shape.

Cái chảo vệ tinh có hình dạng **parabol**.

A parabolic mirror is used to focus light.

Gương **dạng parabol** được dùng để hội tụ ánh sáng.

The ball’s path is parabolic when you throw it.

Khi bạn ném bóng, đường bay của nó có dạng **parabol**.

If you look at the water fountain, the spray forms a parabolic arc.

Nếu nhìn vào đài phun nước, tia nước sẽ tạo thành một cung **parabol**.

A rocket on takeoff often follows a parabolic trajectory before reaching space.

Tên lửa khi cất cánh thường bay theo quỹ đạo **parabol** trước khi ra ngoài không gian.

That huge parabolic antenna behind the building picks up signals from space.

Cái ăng-ten **dạng parabol** khổng lồ phía sau tòa nhà nhận tín hiệu từ không gian.