"parables" in Vietnamese
Definition
Ngụ ngôn hoặc dụ ngôn là những câu chuyện ngắn mang tính giáo huấn, dùng để truyền đạt bài học đạo đức hoặc tâm linh. Thường gặp trong sách tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học, như 'the parables of Jesus' (các dụ ngôn của Chúa Giê-su), 'teach through parables' (dạy thông qua dụ ngôn). Đừng nhầm lẫn với 'fables' (truyện ngụ ngôn động vật, thường không mang tính tôn giáo).
Examples
Jesus often taught his followers using parables.
Chúa Giê-su thường dạy các môn đệ bằng những **dụ ngôn**.
The book includes several parables about kindness.
Cuốn sách có nhiều **dụ ngôn** về lòng tốt.
Children enjoy listening to parables at bedtime.
Trẻ em thích nghe **dụ ngôn** trước khi đi ngủ.
Many of the world's religions use parables to teach important values.
Nhiều tôn giáo trên thế giới dùng **dụ ngôn** để dạy giá trị quan trọng.
She explains complicated ideas through parables so everyone can understand.
Cô ấy giải thích các ý tưởng phức tạp bằng **dụ ngôn** để ai cũng hiểu.
When I was a kid, my grandfather used to tell me parables about honesty.
Hồi nhỏ, ông của tôi hay kể cho tôi nghe **dụ ngôn** về sự trung thực.