Herhangi bir kelime yazın!

"papery" in Vietnamese

giống giấymỏng như giấy

Definition

Dùng để mô tả thứ gì đó mỏng, khô và nhẹ như giấy. Thường nói về bề mặt, da hoặc lá rất mỏng, dễ vỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'da', 'lá', hoặc 'cánh' để mô tả thứ rất mỏng, dễ rách. Có thể dùng cho da người khi bị khô hoặc yếu.

Examples

The onion skin was thin and papery.

Vỏ hành rất mỏng và **giống giấy**.

She touched the papery flower petals.

Cô ấy chạm vào những cánh hoa **giống giấy**.

His hands felt papery after washing too much.

Sau khi rửa tay quá nhiều, tay anh ấy cảm thấy **giống giấy**.

Over time, old letters become yellow and papery.

Theo thời gian, những bức thư cũ trở nên vàng và **giống giấy**.

The wings of that insect were so papery, I was afraid to touch them.

Cánh của con côn trùng đó rất **giống giấy**, tôi sợ chạm vào chúng.

After the sunburn, my skin started to peel and felt papery.

Sau khi bị cháy nắng, da tôi bắt đầu bong tróc và cảm thấy **giống giấy**.