Herhangi bir kelime yazın!

"paperwork" in Vietnamese

thủ tục giấy tờcông việc giấy tờ

Definition

Công việc hành chính liên quan đến việc điền đơn, ký giấy tờ hoặc xử lý hồ sơ chính thức. Thường mất thời gian và dễ gây nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ không đếm được: dùng 'làm paperwork' hoặc 'rất nhiều paperwork', không dùng số nhiều. Phổ biến ở văn phòng, bệnh viện, trường học, các thủ tục visa, thuế, pháp lý. Bao gồm cả giấy tờ thực tế hoặc hồ sơ điện tử.

Examples

I have to finish the paperwork today.

Tôi phải hoàn thành **thủ tục giấy tờ** hôm nay.

The nurse gave me paperwork to sign.

Y tá đưa tôi **giấy tờ** để ký.

Starting a new job means a lot of paperwork.

Bắt đầu công việc mới đồng nghĩa với rất nhiều **thủ tục giấy tờ**.

We can't approve the request until the paperwork goes through.

Chúng tôi không thể duyệt yêu cầu nếu **thủ tục giấy tờ** chưa hoàn tất.

Honestly, the paperwork took longer than the interview.

Thật ra, **thủ tục giấy tờ** còn lâu hơn phỏng vấn.

I'll handle the paperwork if you talk to the client.

Bạn nói chuyện với khách hàng đi, tôi sẽ lo **thủ tục giấy tờ**.