Herhangi bir kelime yazın!

"paperweights" in Vietnamese

chặn giấy

Definition

Vật nhỏ, nặng đặt lên giấy để giữ giấy không bị bay hoặc lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở bàn làm việc hoặc bàn học; đôi khi là đồ trang trí. Không dùng cho tài liệu điện tử. Có thể dùng nghĩa bóng cho vật không còn chức năng chính.

Examples

I have two paperweights on my desk.

Tôi có hai **chặn giấy** trên bàn làm việc.

The paperweights keep my papers in place.

Những chiếc **chặn giấy** giữ cho giấy tờ của tôi không bị bay đi.

She collects antique paperweights.

Cô ấy sưu tầm những **chặn giấy** cổ.

Honestly, those old trophies just work as paperweights now.

Thật ra, những chiếc cúp cũ giờ chỉ dùng như **chặn giấy**.

On windy days, I need extra paperweights at the office.

Vào những ngày gió, tôi cần thêm **chặn giấy** ở văn phòng.

A lot of people use coffee mugs as makeshift paperweights.

Nhiều người dùng ly cà phê để làm **chặn giấy** tạm thời.