Herhangi bir kelime yazın!

"paperweight" in Vietnamese

quả chặn giấy

Definition

Vật nhỏ và nặng, dùng để đặt lên giấy tờ để chúng không bị bay hoặc xê dịch. Thường đặt trên bàn làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trên bàn làm việc, mang tính trang trí hoặc tiện dụng, không dùng để viết. Vật liệu thường là thủy tinh, kim loại, đá.

Examples

She uses a glass paperweight on her desk.

Cô ấy dùng một **quả chặn giấy** bằng thủy tinh trên bàn làm việc.

My father gave me a silver paperweight.

Bố tôi tặng tôi một **quả chặn giấy** bằng bạc.

The paperweight kept the documents from blowing away.

**Quả chặn giấy** giữ cho tài liệu không bị bay mất.

I accidentally knocked the paperweight off the table and it broke.

Tôi vô tình làm rơi **quả chặn giấy** xuống bàn và nó đã vỡ.

That crystal paperweight on your desk is beautiful. Where did you get it?

**Quả chặn giấy** pha lê trên bàn làm việc của bạn đẹp quá. Bạn mua ở đâu vậy?

With the window open, a good paperweight really comes in handy.

Khi mở cửa sổ, một **quả chặn giấy** tốt thật sự rất hữu ích.