Herhangi bir kelime yazın!

"papaw" in Vietnamese

đu đủquả pawpaw (bản địa Bắc Mỹ)

Definition

Đu đủ là loại quả nhiệt đới, ngọt và thường ăn tươi. Ở Bắc Mỹ, 'papaw' cũng có thể dùng để gọi một loại quả bản địa khác tên là pawpaw.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'papaw' có thể chỉ đu đủ hoặc quả pawpaw. Khi nói chuyện quốc tế, nên làm rõ đang nói đến loại quả nào.

Examples

I bought a papaw from the market.

Tôi đã mua một quả **đu đủ** ở chợ.

The papaw is sweet and orange inside.

**Đu đủ** có ruột ngọt và màu cam.

We eat papaw for breakfast.

Chúng tôi ăn **đu đủ** vào bữa sáng.

This smoothie tastes better with fresh papaw blended in.

Sinh tố này ngon hơn khi xay thêm **đu đủ** tươi.

In some states, people call the pawpaw fruit 'papaw'.

Ở một số bang, người ta gọi quả pawpaw là '**papaw**'.

Grandma loves making jam out of ripe papaw from her garden.

Bà rất thích làm mứt từ **đu đủ** chín hái trong vườn.