"papas" in Vietnamese
khoai tây
Definition
Khoai tây là loại rau củ chứa nhiều tinh bột, rất phổ biến và được sử dụng trong nhiều món ăn trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Khoai tây thường nói ở dạng số nhiều, ví dụ: 'khoai tây chiên' (papas fritas). Không nhầm với 'papa' trong tiếng Anh (cha/bố).
Examples
I like to eat papas with cheese.
Tôi thích ăn **khoai tây** với phô mai.
She bought some papas at the market.
Cô ấy đã mua một ít **khoai tây** ở chợ.
French fries are made from papas.
Khoai tây chiên được làm từ **khoai tây**.
Can you pass me the mashed papas?
Bạn có thể đưa cho tôi **khoai tây** nghiền không?
In Peru, people grow many kinds of papas.
Ở Peru, người ta trồng rất nhiều loại **khoai tây** khác nhau.
My favorite side dish is fried papas with garlic.
Món ăn phụ tôi thích nhất là **khoai tây** chiên với tỏi.