Herhangi bir kelime yazın!

"panzers" in Vietnamese

xe tăng Panzerxe tăng Đức (Thế chiến II)

Definition

'Panzer' chỉ các loại xe tăng của Đức, đặc biệt là trong Thế chiến II. Đó là xe bọc thép chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, dùng để chỉ xe tăng Đức thời Thế chiến II, không dùng cho xe tăng hiện đại.

Examples

German panzers crossed the border at dawn.

Những chiếc **xe tăng Panzer** của Đức đã vượt qua biên giới lúc bình minh.

Many panzers fought in the battle.

Nhiều **xe tăng Panzer** đã chiến đấu trong trận chiến đó.

The museum displays several real panzers.

Bảo tàng trưng bày một số **xe tăng Panzer** thật.

When people talk about WWII, they often mention the German panzers advancing quickly across Europe.

Khi người ta nói về Thế chiến II, họ thường nhắc đến **xe tăng Panzer** của Đức tiến nhanh khắp châu Âu.

You’ll see models of panzers in many history documentaries about the war.

Bạn sẽ thấy mô hình **xe tăng Panzer** trong nhiều phim tài liệu lịch sử về chiến tranh.

Back then, seeing rows of panzers must have been terrifying for the enemy.

Hồi đó, nhìn thấy hàng dài **xe tăng Panzer** chắc chắn rất đáng sợ đối với kẻ thù.