"panzer" in Vietnamese
Definition
Panzer là loại xe tăng bọc thép của Đức, đặc biệt nổi tiếng trong Thế chiến II. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các xe tăng Đức thời chiến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Panzer' chủ yếu dùng nói về xe tăng Đức thời Thế chiến II, không dùng cho xe tăng hiện đại hoặc của nước khác. Mang tính lịch sử và quân sự rõ rệt.
Examples
The German army used the panzer in World War II.
Quân đội Đức đã dùng **panzer** trong Thế chiến II.
A panzer is a kind of tank.
**Panzer** là một loại xe tăng.
Many panzer units attacked the city.
Nhiều đơn vị **panzer** đã tấn công thành phố.
Kids love building model panzers for their history projects.
Trẻ em rất thích lắp ráp mô hình **panzer** cho các dự án lịch sử của mình.
Did you see that documentary about the famous Tiger panzer?
Bạn đã xem bộ phim tài liệu về chiếc **panzer** Tiger nổi tiếng chưa?
Collectors pay thousands for a real panzer helmet from WWII.
Những nhà sưu tầm trả hàng ngàn đô cho một chiếc mũ bảo hiểm **panzer** thật từ Thế chiến II.