Herhangi bir kelime yazın!

"pantsuits" in Vietnamese

bộ vest quần

Definition

Bộ trang phục dành cho nữ gồm quần và áo khoác đồng bộ, thường mặc ở nơi công sở hoặc sự kiện trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ vest quần' chỉ dùng cho nữ, với áo khoác và quần cùng chất liệu. Được ưa chuộng trong môi trường công sở hoặc sự kiện trang trọng.

Examples

She wore a blue pantsuit to the meeting.

Cô ấy mặc **bộ vest quần** màu xanh đến buổi họp.

Many businesswomen prefer pantsuits for work.

Nhiều nữ doanh nhân thích mặc **bộ vest quần** đi làm.

The store sells pantsuits in different colors.

Cửa hàng bán **bộ vest quần** với nhiều màu sắc khác nhau.

She looked confident giving her speech in a sharp pantsuit.

Cô ấy trông tự tin khi thuyết trình trong **bộ vest quần** sắc nét.

When traveling for work, I always pack at least two pantsuits.

Khi đi công tác, tôi luôn mang ít nhất hai **bộ vest quần**.

They chose matching white pantsuits for the ceremony.

Họ chọn những **bộ vest quần** trắng giống nhau cho buổi lễ.