"pantry" in Vietnamese
Definition
Một phòng nhỏ hoặc tủ lớn trong nhà dùng để cất giữ thực phẩm, bát đĩa và đồ dùng nhà bếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tủ đựng thực phẩm' thường đặt gần bếp, không giống với 'tủ bếp' chỉ đựng bát đĩa, hoặc 'nhà kho mát' cho đồ ăn lạnh.
Examples
The cookies are in the pantry.
Bánh quy để trong **tủ đựng thực phẩm**.
We keep rice and beans in the pantry.
Chúng tôi để gạo và đậu trong **tủ đựng thực phẩm**.
My mom cleaned the pantry yesterday.
Mẹ tôi đã dọn **tủ đựng thực phẩm** hôm qua.
Can you check if we have any pasta left in the pantry?
Bạn xem giúp mình còn mì trong **tủ đựng thực phẩm** không nhé?
Their new house has a walk-in pantry — it's really convenient.
Nhà mới của họ có một **tủ đựng thực phẩm** rộng – thật tiện lợi.
Whenever I can't find something, it's usually hiding in the pantry.
Khi không tìm thấy món gì, tôi thường thấy nó đang "trốn" trong **tủ đựng thực phẩm**.