Herhangi bir kelime yazın!

"panned" in Vietnamese

bị chỉ trích nặng nềbị phê bình gay gắt

Definition

Khi một tác phẩm như phim, sách hoặc màn trình diễn bị đánh giá rất tệ hoặc bị phê bình gay gắt trên phương tiện công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đánh giá tiêu cực về phim, nghệ thuật, v.v. Không phải từ lóng. Đừng nhầm với 'khen ngợi.' Cũng dùng được động từ 'pan.'

Examples

The new movie was panned by critics for its poor storyline.

Bộ phim mới đã bị các nhà phê bình **chỉ trích nặng nề** vì cốt truyện kém.

His first novel was panned when it was published.

Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh đã bị **phê bình gay gắt** khi ra mắt.

The play was panned for its bad acting.

Vở kịch đã bị **chỉ trích nặng nề** vì diễn xuất tệ.

The restaurant got panned online after several bad reviews appeared last week.

Nhà hàng bị **chỉ trích nặng nề** trên mạng sau khi xuất hiện nhiều đánh giá xấu tuần trước.

Even though the film was panned, it became popular years later.

Dù bộ phim bị **chỉ trích nặng nề**, nó lại trở nên nổi tiếng sau nhiều năm.

That album was totally panned—nobody had a good word to say about it.

Album đó đã bị **phê bình gay gắt** hoàn toàn—không ai nói được điều gì tích cực về nó.