"panelists" in Vietnamese
Definition
Thành viên ban hội thảo là người được chọn để tham gia phát biểu, thảo luận hoặc đưa ra ý kiến trong một nhóm tại sự kiện, hội nghị hoặc chương trình truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các chuyên gia hoặc khách mời ở hội thảo, hội nghị, không dùng cho khán giả chung. Kết hợp phổ biến: 'panel discussion' (thảo luận nhóm).
Examples
The panelists answered questions from the audience.
Các **thành viên ban hội thảo** đã trả lời câu hỏi từ khán giả.
There were four panelists at the conference.
Hội nghị có bốn **thành viên ban hội thảo**.
Each panelist gave a short introduction.
Mỗi **thành viên ban hội thảo** đã giới thiệu ngắn gọn.
The panelists had very different opinions on the topic.
Các **thành viên ban hội thảo** có ý kiến rất khác nhau về chủ đề này.
After the event, the panelists mingled with the attendees.
Sau sự kiện, các **thành viên ban hội thảo** đã giao lưu với người tham dự.
It was clear the panelists were experts in their fields.
Rõ ràng các **thành viên ban hội thảo** là chuyên gia trong lĩnh vực của mình.