Herhangi bir kelime yazın!

"paneling" in Vietnamese

ốp tường bằng tấm gỗốp tường panel

Definition

Ốp tường bằng tấm gỗ là việc sử dụng các tấm phẳng, thường là gỗ, để che phủ và trang trí tường bên trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về tường bên trong nhà, chất liệu phổ biến là gỗ, nhưng cũng có thể là nhựa giả gỗ. Hay gặp cụm 'ốp tường gỗ', 'lắp ốp tường'.

Examples

The living room has wood paneling on the walls.

Phòng khách có **ốp tường bằng tấm gỗ** trên các bức tường.

Paneling can make a room feel warmer.

**Ốp tường bằng tấm gỗ** có thể làm cho căn phòng ấm áp hơn.

They removed the old paneling during the renovation.

Họ đã tháo bỏ **ốp tường bằng tấm gỗ** cũ khi sửa nhà.

I'm thinking of adding some dark paneling to give the office a classic look.

Tôi đang nghĩ đến việc thêm một số **ốp tường bằng tấm gỗ** tối màu để tạo vẻ cổ điển cho văn phòng.

All that old paneling makes the room feel a bit outdated.

Tất cả **ốp tường bằng tấm gỗ** cũ đó khiến căn phòng trông hơi lỗi thời.

The basement was cold before we put up the paneling, but now it’s actually cozy down there.

Trước khi ốp **ốp tường bằng tấm gỗ**, tầng hầm lạnh; nhưng giờ ở đó ấm cúng thật.