Herhangi bir kelime yazın!

"pane" in Vietnamese

tấm kínhkhung (trên màn hình)

Definition

Một tấm kính phẳng được lắp vào cửa sổ hoặc cửa ra vào; trong công nghệ, chỉ một phần riêng biệt trên màn hình máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kính cửa sổ ("tấm kính cửa sổ"). Trong máy tính: "khung" là vùng làm việc trên màn hình. Không dùng cho chai lọ hoặc các vật kính khác.

Examples

Be careful not to break the pane when you open the window.

Khi mở cửa sổ, cẩn thận đừng làm vỡ **tấm kính**.

The rain hit the pane loudly during the storm.

Trong cơn bão, mưa đập mạnh vào **tấm kính**.

She cleaned every pane until it was clear.

Cô ấy lau sạch từng **tấm kính** cho đến khi chúng sáng bóng.

There’s a crack in the pane, but it hasn’t shattered yet.

Có một vết nứt trên **tấm kính**, nhưng nó chưa vỡ.

You can split the screen into two panes to work on different files at once.

Bạn có thể chia màn hình thành hai **khung** để làm việc với các tệp khác nhau cùng lúc.

The old house still has original stained glass panes in the windows.

Ngôi nhà cũ vẫn còn những **tấm kính màu** nguyên bản trên cửa sổ.