Herhangi bir kelime yazın!

"pandemic" in Vietnamese

đại dịch

Definition

Đại dịch là khi một loại bệnh lây lan trên diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc châu lục cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'đại dịch toàn cầu' để nhấn mạnh phạm vi rộng lớn. Chỉ dùng cho bệnh lây lan, không áp dụng cho thảm hoạ khác. Thường xuất hiện trong tin tức và ngữ cảnh khoa học.

Examples

The pandemic changed the way many people work and study.

**Đại dịch** đã thay đổi cách nhiều người làm việc và học tập.

Schools were closed during the pandemic.

Trường học đã đóng cửa trong thời gian **đại dịch**.

A pandemic affects many countries at the same time.

Một **đại dịch** ảnh hưởng đến nhiều quốc gia cùng lúc.

Nobody expected the pandemic to last so long.

Không ai ngờ **đại dịch** lại kéo dài lâu như vậy.

After the pandemic, people started traveling again.

Sau **đại dịch**, mọi người bắt đầu đi du lịch trở lại.

The government announced new rules to control the pandemic.

Chính phủ đã ban hành quy định mới để kiểm soát **đại dịch**.