"pancreatitis" in Vietnamese
Definition
Viêm tụy là tình trạng tuyến tụy bị viêm, gây đau và đôi khi dẫn đến rối loạn tiêu hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, chỉ dùng khi nói về viêm tuyến tụy, không phải ung thư tuyến tụy. Có thể xảy ra cấp tính hoặc mãn tính, thường gây đau bụng dữ dội.
Examples
The doctor said she has pancreatitis.
Bác sĩ nói cô ấy bị **viêm tụy**.
Pancreatitis can cause stomach pain and vomiting.
**Viêm tụy** có thể gây đau bụng và nôn mửa.
Some people get pancreatitis after drinking too much alcohol.
Một số người bị **viêm tụy** sau khi uống quá nhiều rượu.
His severe stomach pain turned out to be pancreatitis.
Cơn đau bụng dữ dội của anh ấy hóa ra là do **viêm tụy**.
If you have pancreatitis, you might need to stay in the hospital for treatment.
Nếu bạn bị **viêm tụy**, có thể bạn sẽ phải nhập viện để điều trị.
Doctors usually check for pancreatitis when someone comes in with sudden, sharp abdominal pain.
Bác sĩ thường kiểm tra **viêm tụy** khi ai đó đến vì đau bụng dữ dội, đột ngột.