Herhangi bir kelime yazın!

"pancreatic" in Vietnamese

tụyliên quan đến tụy

Definition

Liên quan đến tuyến tụy, một cơ quan hỗ trợ tiêu hóa và điều chỉnh lượng đường trong máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa và sinh học, thường đứng trước danh từ như 'pancreatic cancer', 'pancreatic enzymes'.

Examples

The doctor explained the pancreatic function to the patient.

Bác sĩ đã giải thích chức năng **tụy** cho bệnh nhân.

She was diagnosed with pancreatic cancer.

Cô ấy được chẩn đoán mắc **ung thư tụy**.

Pancreatic enzymes help digest food.

Các enzyme **tụy** giúp tiêu hóa thức ăn.

After surgery, he needed medication to support his pancreatic health.

Sau phẫu thuật, anh ấy cần thuốc để hỗ trợ sức khỏe **tụy**.

There’s new research focused on pancreatic diseases and treatments.

Có nghiên cứu mới tập trung vào các bệnh và phương pháp điều trị **tụy**.

Doctors closely monitor pancreatic function in diabetic patients.

Các bác sĩ theo dõi sát chức năng **tụy** ở bệnh nhân tiểu đường.