Herhangi bir kelime yazın!

"pancaked" in Vietnamese

bẹp díbị ép phẳng

Definition

Chỉ trạng thái vật bị ép phẳng ra như chiếc bánh kếp do bị đè hoặc va chạm mạnh. Thường dùng với xe, đồ vật hoặc toà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng thân mật, hay gặp khi nói về xe cộ, nhà cửa bị đè nát. Thường xuất hiện ở thể bị động như "was pancaked". Không dùng cho món ăn.

Examples

The heavy rock pancaked the cardboard box.

Tảng đá nặng đã **đè bẹp dí** chiếc hộp carton.

The old car was completely pancaked in the accident.

Chiếc xe cũ bị **bẹp dí** hoàn toàn trong vụ tai nạn.

The bookshelves pancaked under all the weight.

Kệ sách đã **bẹp dí** dưới sức nặng các cuốn sách.

The building pancaked after the earthquake shook the city.

Sau khi động đất làm rung chuyển thành phố, toà nhà đã **đổ sập bẹp dí**.

His bike got pancaked by a passing truck.

Xe đạp của cậu ấy bị xe tải chạy qua **cán bẹp dí**.

The sandwich in my bag was totally pancaked by my books.

Bánh sandwich trong túi của tôi bị sách **đè bẹp dí** hoàn toàn.