Herhangi bir kelime yazın!

"palpitating" in Vietnamese

đập mạnhđập thình thịch

Definition

Chỉ sự chuyển động hay đập với nhịp điệu nhanh, mạnh, thường dùng để mô tả nhịp tim đập nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhịp tim do hồi hộp, lo lắng, hoặc xúc động mạnh. Trang trọng hơn so với các từ chỉ nhịp nhanh thông thường.

Examples

My heart was palpitating after I ran up the stairs.

Sau khi chạy lên cầu thang, tim tôi **đập thình thịch**.

The doctor's stethoscope could hear my palpitating chest.

Ống nghe của bác sĩ có thể nghe thấy lồng ngực tôi đang **đập mạnh**.

Her heart was palpitating with excitement when she saw the surprise gift.

Khi nhìn thấy món quà bất ngờ, tim cô ấy **đập thình thịch** vì háo hức.

I could feel my chest palpitating just before giving my speech.

Tôi cảm thấy lồng ngực **đập thình thịch** ngay trước khi phát biểu.

The suspense in the movie had my heart palpitating the whole time.

Cảm giác hồi hộp trong phim khiến tim tôi **đập mạnh** suốt cả bộ phim.

After almost missing the train, I stood on the platform with my heart palpitating.

Suýt lỡ chuyến tàu, tôi đứng trên sân ga với trái tim **đập mạnh**.