"palpable" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó có thể cảm nhận được rõ ràng, nhất là khi nói về cảm xúc hoặc bầu không khí mạnh mẽ đến mức gần như chạm vào được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Palpable' thường dùng trong văn viết để diễn tả cảm xúc hoặc bầu không khí mạnh mẽ như 'palpable tension', hiếm khi dùng cho vật thể thật trong hội thoại thường ngày.
Examples
There was a palpable sense of excitement in the room.
Cả căn phòng tràn ngập sự phấn khích **có thể cảm nhận rõ**.
The tension at the meeting was almost palpable.
Không khí căng thẳng tại cuộc họp gần như **có thể cảm nhận rõ**.
Her disappointment was palpable when she read the letter.
Khi cô ấy đọc thư, sự thất vọng của cô ấy **có thể cảm nhận rõ**.
You could feel the palpable anger in the crowd after the announcement.
Sau thông báo, sự tức giận **có thể cảm nhận rõ** trong đám đông.
When the power went out, the fear in the room became palpable.
Khi mất điện, nỗi sợ hãi trong phòng trở nên **có thể cảm nhận rõ**.
The excitement before the concert was absolutely palpable.
Trước buổi hòa nhạc, sự háo hức **có thể cảm nhận rõ**.