Herhangi bir kelime yazın!

"palmyra" in Vietnamese

thốt nốtcây thốt nốt

Definition

Cây thốt nốt là loại cây cọ cao, có lá lớn hình quạt và cho trái ăn được, phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thốt nốt’ thường được dùng để chỉ cả cây lẫn quả. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học hoặc văn hóa địa phương.

Examples

The palmyra grows in hot, dry regions.

**Cây thốt nốt** mọc ở vùng nóng và khô.

People use leaves from the palmyra to make fans.

Người ta dùng lá **thốt nốt** để làm quạt.

The fruit of the palmyra is sweet and eaten fresh.

Trái của **cây thốt nốt** ngọt và được ăn tươi.

In India, palmyra sap is used to make a traditional drink.

Ở Ấn Độ, nước mủ của **cây thốt nốt** được dùng làm thức uống truyền thống.

Some villages build their homes with wood from the palmyra.

Một số làng xây nhà bằng gỗ **thốt nốt**.

The market had fresh palmyra fruit for sale this morning.

Sáng nay chợ có bán trái **thốt nốt** tươi.