"palmistry" in Vietnamese
Definition
Quan sát các đường và hình dáng trên bàn tay để dự đoán tính cách hoặc tương lai của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng khi nói về bói toán hoặc hoạt động huyền bí. Có thể gặp trong các cụm như 'xem chỉ tay', 'tin vào thuật xem chỉ tay'. Không được khoa học công nhận.
Examples
She studied palmistry to learn more about people's lives.
Cô ấy đã học **thuật xem chỉ tay** để hiểu thêm về cuộc sống của mọi người.
Palmistry is sometimes called 'chiromancy.'
**Thuật xem chỉ tay** đôi khi còn gọi là 'chiromancy'.
There are many books about palmistry in the library.
Có rất nhiều sách về **thuật xem chỉ tay** trong thư viện.
Do you actually believe in palmistry, or is it just for fun?
Bạn thực sự tin vào **thuật xem chỉ tay** hay chỉ xem cho vui thôi?
My grandmother can do palmistry and often reads our hands at family gatherings.
Bà của tôi có thể xem **thuật xem chỉ tay** và thường xem tay cho chúng tôi trong các buổi họp mặt gia đình.
People have practiced palmistry for thousands of years in many different cultures.
Người ta đã thực hành **thuật xem chỉ tay** hàng nghìn năm qua ở nhiều nền văn hóa khác nhau.