Herhangi bir kelime yazın!

"palmistry" in Indonesian

thuật xem chỉ tay

Definition

Là việc xem các đường và hình dáng trên lòng bàn tay để đoán tính cách hoặc vận mệnh của một người.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói đến bói toán hoặc tín ngưỡng. Gặp trong các câu như 'thực hành thuật xem chỉ tay', 'tin vào thuật xem chỉ tay'. Không có cơ sở khoa học.

Examples

She studied palmistry to learn more about people's lives.

Cô ấy đã học **thuật xem chỉ tay** để hiểu rõ hơn về cuộc sống của mọi người.

Palmistry is sometimes called 'chiromancy.'

**Thuật xem chỉ tay** đôi khi còn được gọi là 'chiromancy'.

There are many books about palmistry in the library.

Thư viện có rất nhiều sách về **thuật xem chỉ tay**.

Do you actually believe in palmistry, or is it just for fun?

Bạn thật sự tin vào **thuật xem chỉ tay**, hay chỉ để cho vui thôi?

My grandmother can do palmistry and often reads our hands at family gatherings.

Bà của tôi biết **thuật xem chỉ tay** và thường xem tay cho chúng tôi ở các buổi họp mặt gia đình.

People have practiced palmistry for thousands of years in many different cultures.

Người ta đã thực hành **thuật xem chỉ tay** hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa khác nhau.