"palmetto" in Vietnamese
Definition
Cọ palmetto là loại cây cọ nhỏ có lá dạng quạt, thường mọc ở miền đông nam nước Mỹ và vùng Caribe.
Usage Notes (Vietnamese)
'cọ palmetto' thường dùng trong sinh học hoặc nói về thiên nhiên miền đông nam nước Mỹ, không đồng nghĩa với các loại cây cọ lớn hơn.
Examples
The palmetto grows well in sandy soil.
**Cọ palmetto** phát triển tốt trên đất cát.
People used palmetto leaves to make baskets.
Mọi người đã dùng lá **cọ palmetto** để đan giỏ.
We saw a palmetto near the beach.
Chúng tôi nhìn thấy một cây **cọ palmetto** gần bãi biển.
South Carolina is called the Palmetto State because of the palmetto trees.
Nam Carolina được gọi là Palmetto State vì những cây **cọ palmetto**.
Many homes use palmetto plants as a decorative touch in their gardens.
Nhiều ngôi nhà trồng cây **cọ palmetto** để trang trí vườn.
You can spot a palmetto just by looking for its wide, fan-like leaves.
Bạn chỉ cần nhìn lá rộng, giống như cái quạt là nhận ra được **cọ palmetto**.