"pallor" in Vietnamese
Definition
Da trở nên nhợt nhạt hoặc xanh xao, thường do bệnh tật, sợ hãi hoặc sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'pallor' thường dùng trong văn viết, y khoa hoặc văn chương; gặp trong cụm như 'sắc nhợt nhạt trên khuôn mặt' chứ không đơn giản là 'pale' (tính từ).
Examples
The doctor noticed a strange pallor on her face.
Bác sĩ nhận thấy một **sắc nhợt nhạt** lạ trên khuôn mặt cô ấy.
His sudden pallor worried his friends.
**Sắc nhợt nhạt** đột ngột của anh làm bạn bè lo lắng.
Anemia can cause pallor in the skin.
Thiếu máu có thể gây **sắc nhợt nhạt** ở da.
There was a clear pallor about him after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy trông **xanh xao** rõ rệt.
Her pallor faded as soon as she heard the good news.
**Sắc nhợt nhạt** trên mặt cô ấy biến mất ngay khi nghe tin vui.
Even in the dim light, his pallor was impossible to miss.
Dù trong ánh sáng mờ, **sắc nhợt nhạt** của anh vẫn rất rõ ràng.