Herhangi bir kelime yazın!

"palisades" in Vietnamese

hàng rào cọc gỗvách đá Palisades (địa danh)

Definition

Hàng rào cao làm từ những cọc gỗ đặt sát nhau, thường dùng để bảo vệ hoặc bao quanh khu vực trong bối cảnh lịch sử hay quân sự. Đôi khi cũng chỉ các vách đá tự nhiên có hình dáng tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, xuất hiện nhiều trong sách lịch sử hoặc mô tả công trình cổ. Cũng có thể dùng cho những vách đá giống hàng rào.

Examples

The old fort was protected by palisades made of wood.

Pháo đài cũ được bảo vệ bằng những **hàng rào cọc gỗ**.

They built palisades around the village to keep it safe.

Họ đã dựng **hàng rào cọc gỗ** quanh làng để bảo vệ.

The soldiers stood behind the palisades during the attack.

Những người lính đứng sau **hàng rào cọc gỗ** khi bị tấn công.

The cliff known as the Palisades is famous for its dramatic views above the river.

Vách đá tên là **Palisades** nổi tiếng nhờ khung cảnh ngoạn mục trên sông.

Historically, palisades were used to mark territory or keep enemies out.

Trong lịch sử, **hàng rào cọc gỗ** được dùng để xác định lãnh thổ hoặc ngăn kẻ thù.

You can still see remains of the original palisades at the historic site.

Bạn vẫn có thể thấy dấu vết còn lại của **hàng rào cọc gỗ** gốc tại di tích.