Herhangi bir kelime yazın!

"palimony" in Vietnamese

trợ cấp sau chia tay (cho cặp đôi chưa kết hôn)

Definition

Khi một cặp đôi sống chung như vợ chồng nhưng không kết hôn chia tay, một bên có thể phải hỗ trợ tài chính cho bên kia, tương tự như trợ cấp ly hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống pháp lý ở Mỹ. Khác với 'alimony' dành cho vợ chồng đã ly hôn, 'palimony' dành cho các cặp chưa kết hôn.

Examples

She asked the court for palimony after her ten-year relationship ended.

Cô ấy đã yêu cầu tòa án trợ cấp **sau chia tay** sau khi chấm dứt mối quan hệ 10 năm.

The lawyer explained the rules about palimony to the couple.

Luật sư đã giải thích các quy định về **trợ cấp sau chia tay** cho cặp đôi.

Palimony is not available in every state.

**Trợ cấp sau chia tay** không áp dụng ở tất cả các bang.

After living together for years, he was surprised to learn he might owe palimony.

Sau nhiều năm sống chung, anh ấy bất ngờ khi biết mình có thể phải trả **trợ cấp sau chia tay**.

There's been a rise in palimony cases as more couples live together without marrying.

Số vụ kiện về **trợ cấp sau chia tay** tăng lên khi ngày càng nhiều cặp đôi sống chung mà không kết hôn.

"I've never heard of palimony—is that really a thing?" he asked during the meeting.

"Tôi chưa từng nghe về **trợ cấp sau chia tay**—đó thật sự là thứ có tồn tại à?" anh ấy hỏi trong cuộc họp.