Herhangi bir kelime yazın!

"palette" in Vietnamese

bảng màu

Definition

Bảng màu là một tấm bảng phẳng để nghệ sĩ pha màu, hoặc là tập hợp các màu sắc dùng trong một tác phẩm hay thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bảng màu' vừa chỉ bảng pha màu vừa chỉ nhóm màu dùng trong thiết kế ('color palette' rất phổ biến). Không nhầm với 'palate' (khẩu vị) hay 'pallet' (tấm kê hàng hóa).

Examples

The artist mixed blue and yellow on her palette.

Nghệ sĩ đã pha xanh và vàng trên **bảng màu** của cô ấy.

He cleaned his palette after he finished painting.

Anh ấy đã làm sạch **bảng màu** sau khi vẽ xong.

The designer chose a bright color palette for the website.

Nhà thiết kế đã chọn một **bảng màu** tươi sáng cho trang web.

My favorite part is picking out a new set of colors for my digital palette.

Phần tôi thích nhất là chọn một bộ màu mới cho **bảng màu** kỹ thuật số của mình.

The room felt relaxing thanks to the soft, neutral tones in the color palette.

Căn phòng trở nên thư giãn nhờ **bảng màu** trung tính, dịu nhẹ.

Before I start painting, I always organize my palette so I don’t mix up the colors.

Trước khi bắt đầu vẽ, tôi luôn sắp xếp lại **bảng màu** để tránh nhầm lẫn các màu.