Herhangi bir kelime yazın!

"palestinian" in Vietnamese

người Palestinethuộc về Palestine

Definition

'Palestinian' dùng để chỉ người đến từ Palestine hoặc có nguồn gốc Palestine, cũng dùng cho những gì liên quan đến Palestine như văn hóa hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Palestinian' dùng cho cả danh từ (người Palestine) và tính từ (ẩm thực Palestine). Không nhầm lẫn với 'Palestine' là địa danh. Từ này mang tính trang trọng, đôi khi nhạy cảm về chính trị.

Examples

My friend is Palestinian.

Bạn tôi là **người Palestine**.

She enjoys Palestinian food.

Cô ấy thích ăn món **Palestine**.

The Palestinian flag is red, green, black, and white.

Cờ **Palestine** có màu đỏ, xanh lá, đen và trắng.

He is proud of his Palestinian heritage.

Anh ấy tự hào về di sản **Palestine** của mình.

Many Palestinians live around the world today.

Ngày nay, nhiều **người Palestine** đang sống trên khắp thế giới.

The documentary tells the story of a young Palestinian family.

Bộ phim tài liệu kể về câu chuyện của một gia đình **Palestine** trẻ.