Herhangi bir kelime yazın!

"palatial" in Vietnamese

lộng lẫy như cung điệnnguy nga

Definition

Mô tả điều gì đó rất lớn, sang trọng và lộng lẫy như một cung điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hay dùng mô tả nhà, khách sạn, hoặc phòng cực kỳ sang trọng như cung điện. Không dùng cho những vật lớn thông thường.

Examples

They live in a palatial house near the lake.

Họ sống trong một ngôi nhà **lộng lẫy như cung điện** bên hồ.

The hotel lobby is so palatial that it looks like a palace.

Sảnh khách sạn **lộng lẫy như cung điện** đến mức trông như một cung điện thật sự.

The wedding was held in a palatial hall.

Đám cưới được tổ chức tại một sảnh **lộng lẫy như cung điện**.

Their new apartment is so palatial, you could get lost in it!

Căn hộ mới của họ **lộng lẫy như cung điện** đến mức bạn có thể bị lạc trong đó!

He threw a palatial party in his mansion last weekend.

Anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc **lộng lẫy như cung điện** trong biệt thự của mình vào cuối tuần trước.

If you love luxury, you'll adore this palatial suite.

Nếu bạn thích sự sang trọng, bạn sẽ mê mẩn căn phòng **lộng lẫy như cung điện** này.