Herhangi bir kelime yazın!

"palanquin" in Vietnamese

kiệu

Definition

Kiệu là loại ghế hoặc băng có mái che, được nhiều người khiêng trên vai, dùng để di chuyển người quan trọng trong sự kiện, nghi lễ hoặc thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiệu' thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc lễ hội truyền thống, không được dùng trong đời sống hiện đại trừ các sự kiện đặc biệt.

Examples

The queen rode in a palanquin through the city streets.

Nữ hoàng được khiêng bằng **kiệu** qua các con phố trong thành phố.

Four men carried the palanquin with care.

Bốn người khiêng **kiệu** một cách cẩn thận.

In ancient times, rich people traveled in a palanquin.

Thời xưa, người giàu di chuyển bằng **kiệu**.

The bride arrived at the wedding in an ornate palanquin decorated with flowers.

Cô dâu đến lễ cưới trong một chiếc **kiệu** trang trí lộng lẫy bằng hoa.

It’s rare to see a palanquin nowadays, except during cultural festivals.

Ngày nay hiếm khi thấy **kiệu**, chỉ có trong các lễ hội văn hóa.

People used to compete to carry the royal palanquin during big celebrations.

Người ta từng thi nhau khiêng **kiệu** hoàng gia trong những dịp lễ lớn.