Herhangi bir kelime yazın!

"palaeolithic" in Vietnamese

thời kỳ đồ đá cũthời kỳ Paleolithic

Definition

Thời kỳ đầu của lịch sử loài người khi con người sử dụng dụng cụ làm bằng đá đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khảo cổ. Xuất hiện trong các cụm như 'thời kỳ đồ đá cũ', 'con người đồ đá cũ', 'dụng cụ đồ đá cũ'.

Examples

Stone tools from the Palaeolithic age have been found in caves.

Các công cụ đá từ thời **đồ đá cũ** đã được tìm thấy trong các hang động.

The Palaeolithic period began about 2.5 million years ago.

Thời kỳ **đồ đá cũ** bắt đầu khoảng 2,5 triệu năm trước.

Early humans in the Palaeolithic era hunted animals for food.

Con người thời **đồ đá cũ** đã săn bắt động vật để làm thức ăn.

Cave paintings from Palaeolithic times show animals and hunting scenes.

Những bức tranh hang động thời **đồ đá cũ** mô tả động vật và cảnh săn bắt.

Our history class spent a whole week discussing Palaeolithic cultures.

Lớp lịch sử của chúng tôi dành cả tuần để thảo luận về các nền văn hóa **đồ đá cũ**.

It’s amazing how much we’ve learned from Palaeolithic artifacts.

Thật ấn tượng những gì chúng ta đã học được từ các hiện vật **đồ đá cũ**.