"paisan" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng dùng để gọi bạn thân hoặc người cùng quê một cách thân mật, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng ‘paisan’ trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc người cùng quê; không hợp cho môi trường trang trọng. Tương tự 'bạn thân', 'anh em'.
Examples
Hey, paisan, how are you doing today?
Này **bạn thân**, hôm nay bạn thế nào?
My grandfather always called his friends paisan.
Ông tôi luôn gọi bạn bè là **bạn thân**.
You can trust him, he's a real paisan.
Bạn có thể tin anh ấy, anh ấy là một **bạn thân** chính hiệu.
What's up, paisan? Haven't seen you in a while!
Dạo này thế nào, **bạn thân**? Lâu rồi không gặp!
Everyone at the Italian festival greeted each other with "Hey, paisan!"
Mọi người ở lễ hội Ý đều chào nhau bằng “Hey, **bạn thân**!”
He smiled and said, "You're my paisan—we stick together."
Anh ấy cười rồi nói: “Bạn là **bạn thân** của tôi — chúng ta luôn bên nhau.”