Herhangi bir kelime yazın!

"paintbox" in Indonesian

hộp màuhộp sơn

Definition

Là hộp dùng để chứa các loại màu vẽ, thường là màu nước sắp xếp thành từng ô nhỏ hoặc tuýp, hay được trẻ em và nghệ sĩ sử dụng.

Usage Notes (Indonesian)

Hầu hết chỉ dùng cho hộp màu nước trong trường học hoặc của trẻ em. Không dùng cho hộp màu dầu hoặc màu acrylic.

Examples

I got a new paintbox for my birthday.

Tôi được tặng một **hộp màu** mới vào sinh nhật.

The children are sharing one paintbox in the classroom.

Các bạn nhỏ đang chia sẻ cùng một **hộp màu** trong lớp.

Her paintbox has many different colors.

**Hộp màu** của cô ấy có rất nhiều màu khác nhau.

Oops, I dropped my paintbox and now the colors are all mixed up.

Ối, tôi làm rơi **hộp màu**, bây giờ màu nào cũng lẫn vào nhau.

She opened her paintbox and started working on a beautiful sunset.

Cô ấy mở **hộp màu** ra và bắt đầu vẽ một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Even though the paintbox was old, the colors were still bright.

Dù **hộp màu** đã cũ nhưng màu vẫn còn tươi sáng.