Herhangi bir kelime yazın!

"paint into a corner" in Vietnamese

tự đẩy mình vào thế khó

Definition

Do hành động của mình mà rơi vào tình huống khó thoát ra hoặc không còn lựa chọn dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, văn viết không trang trọng; nhấn mạnh do lỗi của bản thân, tình huống có thể tránh được.

Examples

He painted himself into a corner by promising to finish the project alone.

Anh ấy đã hứa tự làm xong dự án nên **tự đẩy mình vào thế khó**.

If you spend all your money now, you might paint yourself into a corner later.

Nếu tiêu hết tiền bây giờ, sau này bạn có thể **tự đẩy mình vào thế khó**.

She painted herself into a corner with her strict rules.

Cô ấy đã **tự đẩy mình vào thế khó** với những quy tắc nghiêm khắc của mình.

We really painted ourselves into a corner by not starting earlier.

Chúng ta thực sự đã **tự đẩy mình vào thế khó** vì bắt đầu quá muộn.

Don't paint yourself into a corner by making promises you can't keep.

Đừng **tự đẩy mình vào thế khó** bằng việc hứa điều mà bạn không thể làm.

They painted themselves into a corner during the negotiation and had to accept a bad deal.

Họ **tự đẩy mình vào thế khó** trong cuộc đàm phán và phải chấp nhận một thỏa thuận tệ.