Herhangi bir kelime yazın!

"painlessly" in Vietnamese

không đau

Definition

Khi điều gì đó diễn ra mà không gây ra bất kỳ cảm giác đau đớn nào về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế hoặc khi nói về cảm xúc, đặc biệt với các động từ như 'loại bỏ', 'kết thúc', 'giải quyết' để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không đau.

Examples

The dentist pulled the tooth painlessly.

Nha sĩ đã nhổ răng **không đau**.

You can remove the bandage painlessly after two days.

Sau hai ngày, bạn có thể tháo băng **không đau**.

The wound healed painlessly.

Vết thương đã lành **không đau**.

She ended the conversation painlessly, leaving no hard feelings.

Cô ấy **không đau** kết thúc cuộc trò chuyện mà không ai buồn phiền.

If done right, the process can go painlessly and quickly.

Nếu làm đúng, quá trình có thể diễn ra **không đau** và nhanh chóng.

Luckily, the old splinter came out painlessly at last.

May mắn thay, mảnh dằm cũ cuối cùng cũng đã được lấy ra **không đau**.