Herhangi bir kelime yazın!

"pah" in Vietnamese

Xì! (thể hiện sự khó chịu/ngán ngẩm)

Definition

Từ cảm thán dùng để thể hiện sự khó chịu, bực tức hoặc không tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong truyện, miêu tả hoặc kịch, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Pah! That medicine tastes awful.

**Xì**! Thuốc này thật kinh khủng.

Pah! I don't believe his story.

**Xì**! Tôi không tin câu chuyện của anh ta.

Pah! Who cares what he thinks?

**Xì**! Ai mà quan tâm anh ta nghĩ gì chứ?

She just said, 'Pah! Like I believe that!' and walked away.

Cô ấy chỉ nói, '**Xì**! Tôi mà tin chắc?' rồi bỏ đi.

'Another meeting?' 'Pah! We've had enough for today.'

Các nhà phê bình bảo vở kịch nhàm chán, tác giả đáp lại, '**Xì**, họ biết gì chứ?'

The critics said the play was boring, and the writer replied, 'Pah, what do they know?'