Herhangi bir kelime yazın!

"paginate" in Vietnamese

đánh số trangphân trang

Definition

Thêm số trang cho tài liệu hoặc chia nội dung thành nhiều trang riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong xuất bản, phát triển web và soạn thảo tài liệu. 'Pagination controls' trên web là các nút chuyển trang. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please paginate the document before printing.

Vui lòng **đánh số trang** tài liệu trước khi in.

You should paginate your essay to make it easier to read.

Bạn nên **đánh số trang** bài luận của mình để dễ đọc hơn.

The software can automatically paginate your file.

Phần mềm có thể tự động **đánh số trang** cho tệp của bạn.

If you don’t paginate, navigating long reports gets confusing.

Nếu bạn không **đánh số trang**, xem các báo cáo dài sẽ rất rối.

The website uses buttons to paginate the list of products.

Trang web sử dụng nút để **phân trang** danh sách sản phẩm.

We need to paginate our PDF so clients can jump to any section easily.

Chúng ta cần **phân trang** PDF để khách hàng dễ dàng chuyển sang các phần khác nhau.