Herhangi bir kelime yazın!

"pageants" in Vietnamese

cuộc thi sắc đẹplễ hội diễu hành (trình diễn công khai)

Definition

Các cuộc thi hoặc chương trình công khai nơi thí sinh được đánh giá về ngoại hình, trang phục hoặc tài năng; thường chỉ các cuộc thi sắc đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đề cập đến 'cuộc thi sắc đẹp', đôi khi nói đến lễ hội diễu hành quy mô lớn. ‘Pageant’ trang trọng hơn, thường thay bằng 'cuộc thi' hoặc 'chương trình' trong tình huống thân mật. Không dùng cho cuộc thi chỉ có tài năng.

Examples

Many young women compete in beauty pageants.

Nhiều cô gái trẻ tham gia các **cuộc thi sắc đẹp**.

The city holds annual pageants during the festival.

Thành phố tổ chức các **lễ hội diễu hành** hàng năm vào dịp lễ hội.

Children dressed as kings in the Christmas pageants.

Trẻ em hóa trang thành vua trong các **lễ hội diễu hành** Giáng sinh.

Have you ever watched any of those international pageants on TV?

Bạn đã từng xem những **cuộc thi sắc đẹp** quốc tế đó trên TV chưa?

A lot of small towns organize local pageants to celebrate their history.

Nhiều thị trấn nhỏ tổ chức **lễ hội diễu hành** địa phương để kỷ niệm lịch sử của mình.

After winning several pageants, she got a modeling contract.

Sau khi thắng một số **cuộc thi sắc đẹp**, cô ấy đã nhận được hợp đồng người mẫu.