"pagan" in Vietnamese
Definition
Người theo các tôn giáo ngoài ba tôn giáo lớn là Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, thường là tín ngưỡng cổ xưa hoặc gắn với thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc nghiên cứu. Đôi khi từ này mang nghĩa không tích cực, không nên dùng cho người vô thần hay bất khả tri.
Examples
Many ancient Romans were pagans.
Nhiều người La Mã cổ đại là **người ngoại giáo**.
The festival celebrates pagan traditions.
Lễ hội này kỷ niệm các truyền thống **ngoại giáo**.
They studied pagan religions in class.
Họ học về các tôn giáo **ngoại giáo** trong lớp.
Modern pagans often celebrate the cycles of nature.
Những **người ngoại giáo** hiện đại thường tổ chức lễ kỷ niệm các chu kỳ của thiên nhiên.
Some people use 'witch' and 'pagan' to mean the same thing, but that's not always accurate.
Một số người cho rằng 'phù thủy' và '**người ngoại giáo**' là giống nhau, nhưng thực ra không phải vậy.
When he called her a 'pagan', he just meant she didn't go to church.
Khi anh ta gọi cô ấy là '**người ngoại giáo**', ý anh chỉ là cô ấy không đi nhà thờ.