Herhangi bir kelime yazın!

"padrino" in Vietnamese

cha đỡ đầungười bảo trợ

Definition

Padrino là người đàn ông làm cha đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc người bảo trợ, giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lễ rửa tội hoặc người đỡ đầu trong cộng đồng; đôi khi chỉ người bảo trợ hoặc người có vị trí xã hội cao và được kính trọng.

Examples

My uncle is my baptism padrino.

Chú tôi là **cha đỡ đầu** của tôi trong lễ rửa tội.

The padrino helped me find my first job.

**Người bảo trợ** đã giúp tôi tìm được công việc đầu tiên.

At the wedding, the padrino gave a speech.

Tại đám cưới, **cha đỡ đầu** đã phát biểu.

Everyone looked up to our family’s padrino for advice.

Mọi người đều tìm đến **cha đỡ đầu** của gia đình tôi để xin lời khuyên.

After the ceremony, I thanked my padrino for his support.

Sau buổi lễ, tôi đã cảm ơn **cha đỡ đầu** vì đã giúp đỡ tôi.

In our community, becoming a padrino is a great honor.

Trong cộng đồng tôi, trở thành **cha đỡ đầu** là một vinh dự lớn.