"padlocks" in Vietnamese
Definition
Ổ khóa là loại khoá nhỏ có thể tháo lắp dễ dàng, thường dùng để bảo vệ cửa, cổng, tủ hoặc dây xích.
Usage Notes (Vietnamese)
Ổ khóa thường được dùng cho mục đích bảo vệ tạm thời hoặc di động. Có thể dùng trong các cụm như 'khóa bằng ổ khóa', 'tháo ổ khóa'. Đừng nhầm với 'khóa' gắn liền trên cửa.
Examples
There are three padlocks on the gate.
Có ba **ổ khóa** trên cổng.
My bike has two padlocks for extra safety.
Xe đạp của tôi có hai **ổ khóa** để tăng thêm an toàn.
He removed the padlocks from the storage room door.
Anh ấy đã tháo các **ổ khóa** khỏi cửa phòng kho.
All the lockers at the gym need to have padlocks.
Tất cả các tủ ở phòng gym đều cần có **ổ khóa**.
We bought several new padlocks before our trip to secure our bags.
Chúng tôi đã mua thêm vài **ổ khóa** mới trước chuyến đi để bảo vệ hành lý.
Some people even put padlocks on bridges as a symbol of love.
Một số người còn gắn **ổ khóa** lên cầu như một biểu tượng của tình yêu.