"padlocked" in Vietnamese
Definition
Được khóa lại bằng ổ khóa (ổ khóa móc có thể tháo rời), thường dùng khi muốn đảm bảo không ai có thể vào mà không có chìa khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường áp dụng cho các vật như cửa, cổng bị khóa bằng ổ khóa rời, nhấn mạnh việc sử dụng ổ khóa vật lý thay vì chỉ 'khóa' nói chung.
Examples
The gate was padlocked last night.
Cánh cổng đã được **khóa bằng ổ khóa** tối qua.
This storage room is always padlocked.
Phòng kho này luôn được **khóa bằng ổ khóa**.
He padlocked his bike before going inside.
Anh ấy đã **khóa bằng ổ khóa** xe đạp trước khi vào bên trong.
The old shed was tightly padlocked, so we couldn't get in.
Cái nhà kho cũ được **khóa bằng ổ khóa** rất chắc nên chúng tôi không thể vào được.
She realized the box was padlocked and couldn't be opened without a key.
Cô nhận ra chiếc hộp đã được **khóa bằng ổ khóa** nên không mở được nếu không có chìa.
All the entrances were padlocked after the factory closed down.
Tất cả các lối vào đã bị **khóa bằng ổ khóa** sau khi nhà máy đóng cửa.