"padlock" in Vietnamese
Definition
Ổ khóa là loại khóa nhỏ có thể tháo lắp dễ dàng, thường dùng để bảo vệ cửa, cổng, tủ hoặc hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được. Có thể nói 'khóa bằng ổ khóa', 'mở ổ khóa', hoặc 'khóa cổng bằng ổ khóa'. Chỉ loại khóa rời, không dùng cho khóa điện tử hay khóa liền thân.
Examples
The gate was locked with a padlock.
Cổng được khóa bằng **ổ khóa**.
He forgot the combination to his padlock.
Anh ấy quên mất mã số của **ổ khóa** mình.
My locker has a padlock on it.
Tủ của tôi có một **ổ khóa**.
Did you remember to padlock the garage before leaving?
Bạn đã nhớ **khóa ổ khóa** nhà để xe trước khi đi chưa?
Someone cut the padlock and broke in last night.
Ai đó đã cắt **ổ khóa** và đột nhập tối qua.
She keeps a spare padlock in her bag, just in case.
Cô ấy luôn giữ một **ổ khóa** dự phòng trong túi, phòng khi cần.