Herhangi bir kelime yazın!

"paddywhack" in Vietnamese

gân cổ (ở cừu hoặc bò)roi/phoi dùng để phạt (từ cũ)

Definition

'Paddywhack' là phần gân cứng ở cổ cừu hoặc bò, thường dùng làm đồ gặm cho chó. Từ này cũng từng dùng để chỉ cây roi trong các bài đồng dao xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu thấy trong thú y hoặc đồ gặm cho chó. Nghĩa về 'cây roi' chỉ xuất hiện trong thơ đồng dao cổ điển.

Examples

The dog's favorite treat is a paddywhack.

Món ăn vặt yêu thích của chú chó là **gân cổ**.

A paddywhack is found in the neck of sheep and cattle.

**Gân cổ** có ở cổ của cừu và bò.

In the old rhyme, the man used a paddywhack.

Trong bài đồng dao xưa, người đàn ông đã dùng một **roi/phoi**.

Some dog chews are made from dried paddywhack for extra flavor.

Một số món gặm cho chó được làm từ **gân cổ** sấy khô để tăng hương vị.

Not many people know what a paddywhack is outside of nursery rhymes.

Không nhiều người biết **gân cổ** là gì ngoài các bài đồng dao.

When I heard the word paddywhack, I immediately thought of 'This Old Man'.

Khi nghe từ **gân cổ**, tôi lập tức liên tưởng đến 'This Old Man'.