"paddling" in Vietnamese
Definition
Dùng mái chèo để di chuyển thuyền nhỏ hoặc chơi đùa, vẩy nước trong vùng nước nông bằng chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'chèo thuyền' dùng cho các thuyền nhỏ như ca nô, thuyền kayak. Khi trẻ em chơi đùa trong nước nông, cũng gọi là 'lội nước' hoặc 'chơi nước.' Đừng nhầm với 'đạp xe' (pedaling).
Examples
The children are paddling in the shallow pool.
Bọn trẻ đang **lội nước** trong bể nông.
He was paddling a canoe down the river.
Anh ấy đang **chèo** ca nô xuống sông.
We spent the afternoon paddling at the beach.
Chúng tôi đã **lội nước** ở bãi biển suốt chiều.
She loves paddling with her feet when the weather is hot.
Cô ấy thích **lội nước** bằng chân khi trời nóng.
We were paddling so slowly, we barely moved at all.
Chúng tôi **chèo** chậm đến mức hầu như không di chuyển.
After hiking, they cooled off by paddling in the lake.
Sau khi leo núi, họ đã **lội nước** trong hồ để hạ nhiệt.