Herhangi bir kelime yazın!

"packaging" in Vietnamese

bao bì

Definition

Vật liệu và hộp dùng để bọc, bảo vệ và trình bày sản phẩm khi bán hoặc vận chuyển. Cũng có thể chỉ quá trình đóng gói sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'plastic packaging', 'attractive packaging', 'reduce packaging' là những cách dùng quen thuộc. Từ này chỉ cả vật liệu đóng gói và cách sản phẩm được trình bày.

Examples

The packaging keeps the food fresh.

**Bao bì** giúp thực phẩm tươi lâu.

She designed the new packaging for the shampoo.

Cô ấy đã thiết kế **bao bì** mới cho dầu gội.

We should recycle all packaging materials.

Chúng ta nên tái chế tất cả vật liệu **bao bì**.

The packaging looked so nice that I bought the gift without even checking what's inside.

**Bao bì** trông đẹp đến mức tôi mua quà mà chẳng cần kiểm tra bên trong.

Companies are trying to use less packaging to help the environment.

Các công ty đang cố gắng dùng ít **bao bì** hơn để bảo vệ môi trường.

If the packaging is damaged, please let us know before opening the product.

Nếu **bao bì** bị hỏng, hãy báo cho chúng tôi trước khi mở sản phẩm.